| 041 | # | # | a | vie |
| 100 | # | # | a | Nguyễn Văn Khoát |
| 245 | # | # | a | Khoa học và Công nghệ (Đại học Xây dựng Miền Tây) |
| b | Journal of science technology and engineering Mien Tay construction univesity | |||
| 260 | # | # | a | Vĩnh Long |
| c | 2022 | |||
| 300 | # | # | c | 20x29cm |
| 520 | # | # | a | Khoa học và Công nghệ (Đại học Xây dựng Miền Tây) |
| 653 | # | # | a | Miền Tây |
| 922 | # | # | a | Cột 1 |