| 041 | # | # | a | Tiếng Việt |
| 100 | # | # | a | Nguyễn Văn Nhung |
| 110 | # | # | a | Tập thể |
| 245 | # | # | a | Bộ luật Tố tụng dân sự (hiện hành) (sửa đổi, bổ sung năm 2019, 2020, 2022) |
| 260 | # | # | a | Hà Nội |
| c | 2023 | |||
| 300 | # | # | a | 452 |
| b | Vừa | |||
| 520 | # | # | a | q |
| 650 | # | # | a | Pháp luật |
| 653 | # | # | a | Pháp luật,Bộ luật Tố tụng dân sự,Việt Nam |
| 906 | # | # | a | Sách VĐ |
| 922 | # | # | a | KEA_GT |