| 041 | # | # | a | Tiếng Việt |
| 100 | # | # | a | Phủ Thủ Tướng |
| 110 | # | # | a | Cá nhân |
| 245 | # | # | a | Công báo và mục lục công báo năm 1979 |
| 260 | # | # | a | Hà Nội |
| b | Nhà máy in Tiến bộ | |||
| c | 1979 | |||
| 300 | # | # | a | 407 |
| b | Vừa | |||
| 650 | # | # | a | Công báo |
| 653 | # | # | a | Công báo |
| 653 | # | # | a | Mục lục |
| 653 | # | # | a | Mục lục công báo |
| 906 | # | # | a | Công báo BKT |