| 041 | # | # | a | Tiếng Việt |
| 100 | # | # | a | Đảng Cộng sản Việt Nam |
| 110 | # | # | a | Tập thể |
| 245 | # | # | a | Nghị quyết HN lần thứ 5 BCHTWĐ khóa V về phương hướng, nhiệm vụ kế hoạch kt - xh năm 1984 và mức phấn đấu năm 1985 |
| 260 | # | # | a | Hà Nội |
| b | Tiến bộ | |||
| c | 1983 | |||
| 300 | # | # | a | 55 |
| b | Vừa | |||
| 650 | # | # | a | Sách |
| 906 | # | # | a | Chính trị 5 |