| 041 | # | # | a | Tiếng Việt |
| 100 | # | # | a | Bùi Công Cường |
| 110 | # | # | a | Cá nhân |
| 245 | # | # | a | Tiêu chuẩn đối với giao nộp tài liệu lưu trữ điện tử của các cơ quan, tổ chức đảng thuộc nguồn nộp lưu vào lưu trữ lịch sử của Trung ương Đảng |
| 260 | # | # | a | Hà nội |
| b | Văn phòng Trung ương Đảng | |||
| c | 2018 | |||
| 300 | # | # | b | Nhỏ |
| 650 | # | # | a | Đề tài, Đề án |
| 906 | # | # | a | Đề tài |