| 041 | # | # | a | Tiếng Việt |
| 100 | # | # | a | Bộ Giao thông vận tải |
| 110 | # | # | a | Cá nhân |
| 245 | # | # | a | Các điều ước quốc tế về giao thông vận tải đường bộ giữa Việt Nam và các nước. |
| 260 | # | # | a | Hà Nội |
| b | Giao thông Vận tải | |||
| c | 2009 | |||
| 300 | # | # | a | 926 |
| b | Vừa | |||
| 520 | # | # | a | Gồm các Điều ước quốc tế nhiều bên, các Điều ước quốc tế hai bên về giao thông vận tải đường bộ. |
| 650 | # | # | a | Sách |
| 653 | # | # | a | Điều ước quốc tế |
| 653 | # | # | a | Giao thông vận tải |
| 653 | # | # | a | Đường bộ |
| 906 | # | # | a | Sách VĐ |