| 041 | # | # | a | Tiếng Việt |
| 100 | # | # | a | Bộ Giao thông vận tải |
| 110 | # | # | a | Cá nhân |
| 245 | # | # | a | Các qui định liên quan đến công tác xây dựng, ban hành văn bản qui phạm pháp luật về giao thông vận tải. |
| 260 | # | # | a | Hà Nội |
| b | Khoa học Xã hội | |||
| c | 2009 | |||
| 300 | # | # | a | 352 |
| b | Vừa | |||
| 520 | # | # | a | Gồm toàn bộ các văn bản quy phạm pháp luật có liên quan để thực thi pháp luật về ban hành văn bản quy phạm pháp luật trong ngành giao thông vận tải. |
| 650 | # | # | a | Sách |
| 653 | # | # | a | Công tác |
| 653 | # | # | a | Xây dựng |
| 653 | # | # | a | Giao thông vận tải. |
| 906 | # | # | a | Sách VĐ |