| 041 | # | # | a | Tiếng Việt |
| 100 | # | # | a | Ban Tổ chức Trung ương |
| 110 | # | # | a | Cá nhân |
| 245 | # | # | a | Cẩm nang công tác tổ chức - cán bộ xã, phường, thị trấ. Sách biếu |
| 260 | # | # | a | Hà Nội |
| b | Chính trị Quốc gia | |||
| c | 2010 | |||
| 300 | # | # | a | 350 |
| b | Vừa | |||
| 520 | # | # | a | Giới thiệu cách thức tiến hành bầu cử, nhiệm vụ, quyền hạn của hội đồng nhân dân cấp xã…; về uỷ ban nhân dân cấp xã; tuyển dụng, sử dụng, kỷ luật, đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức cấp xã; tổ chức, hoạt động của thôn và tổ dân phố. |
| 650 | # | # | a | Sách |
| 653 | # | # | a | Cẩm nang |
| 653 | # | # | a | Công tác tổ chức |
| 653 | # | # | a | Cán bộ xã |
| 653 | # | # | a | Phường |
| 653 | # | # | a | Thị trấn |
| 906 | # | # | a | Sách VĐ |