| 041 | # | # | a | Tiếng Việt |
| 100 | # | # | a | Ban Tổ chức Trung ương |
| 110 | # | # | a | Cá nhân |
| 245 | # | # | a | Một số quyết đinh, quy định, quy chế hướng dẫn về công tác cán bộ |
| 260 | # | # | a | Hà Nội |
| b | Chính trị Quốc gia | |||
| c | 1999 | |||
| 300 | # | # | a | 143 |
| b | Vừa | |||
| 650 | # | # | a | Sách |
| 653 | # | # | a | Quyết đinh |
| 653 | # | # | a | Quy định |
| 653 | # | # | a | Quy chế |
| 653 | # | # | a | Công tác cán bộ |
| 906 | # | # | a | VĐs |