| 041 | # | # | a | Tiếng Việt |
| 100 | # | # | a | Ban Tổ chức Trung ương |
| 110 | # | # | a | Cá nhân |
| 245 | # | # | a | Xây dựng Đảng năm 1999 (từ số 1 - 11) |
| 260 | # | # | a | Hà Nội |
| b | Công ty in Thống Nhất | |||
| c | 1999 | |||
| 300 | # | # | a | 480 |
| b | Lớn | |||
| 650 | # | # | a | Tạp chí |
| 653 | # | # | a | Tạp chí |
| 653 | # | # | a | Xây dựng Đảng |
| 653 | # | # | a | Năm 1999 |
| 906 | # | # | a | Tạp chí |