| 041 | # | # | a | Tiếng Việt |
| 100 | # | # | a | Ban chỉ đạo Tổng cục điều tra dân số Trung ương |
| 110 | # | # | a | Cá nhân |
| 245 | # | # | a | Kết quả điều tra mẫu tổng điều tra dân số Việt Nam 1/4/1989 |
| 260 | # | # | a | Hà Nội |
| b | Không xác định | |||
| c | 1990 | |||
| 300 | # | # | a | 74 |
| b | Lớn | |||
| 650 | # | # | a | Sách |
| 906 | # | # | a | Thống kê |