**CHỈ THỊ CỦA BỘ CHÍNH TRỊ VỀ ĐẠI HỘI ĐẢNG BỘ CÁC CẤP TIẾN TỚI ĐẠI HỘI ĐẠI BIỂU TOÀN QUỐC LẦN THỨ XIV CỦA ĐẢNG**
**Số: 45‑CT/TW – Hà Nội, ngày 14/4/2025**
**1. MỤC ĐÍCH, PHẠM VI**
- Hướng dẫn chuẩn bị và tổ chức đại hội đảng bộ các cấp (2025‑2030) để đồng bộ với Đảng hội IXIV, nâng cao năng lực lãnh đạo, tinh gọn bộ máy, phòng, chống tham nhũng, và đáp ứng thách thức quốc tế, nội bộ.
- Áp dụng cho toàn bộ tổ chức đảng từ trung ương tới cơ sở, bao gồm các đơn vị hợp nhất, sáp nhập, quân đội, công an và các tổ chức chính trị‑xã hội.
**2. YÊU CẦU CHUNG**
- Thực hiện đúng nguyên tắc tập trung dân chủ, không phô trương hình thức, kiên quyết chống lãng phí, tiêu cực.
- Nâng cao chất lượng văn kiện, gắn liền với nghị quyết, chiến lược 2021‑2030, và đề ra mục tiêu, giải pháp cho nhiệm kỳ 2025‑2030.
- Đảm bảo nhân sự lãnh đạo có bản lĩnh chính trị vững vàng, đạo đức gương mẫu, năng lực thực thi, và đáp ứng tiêu chuẩn tuổi, thời gian công tác.
- Ngăn chặn “tự diễn biến”, tham nhũng, lãng phí; xử lý nghiêm các hành vi vi phạm kỷ luật, pháp luật.
**3. NỘI DUNG ĐẠI HỘI ĐẢNG BỘ CÁC CẤP**
- Tổng kết thực hiện nghị quyết đại hội 13, đánh giá 5 năm thực hiện chiến lược 2021‑2030, và đề ra phương hướng, nhiệm vụ cho 2025‑2030.
- Thảo luận, đóng góp ý kiến vào dự thảo văn kiện Đại hội XIV và văn kiện cấp trên trực tiếp.
- Bầu Ban Chấp hành, Ban Thường vụ, Bí thư, Phó bí thư, ủy ban kiểm tra, và đoàn đại biểu dự đại hội cấp trên.
**4. CHUẨN BỊ VĂN KIỆN VÀ THẢO LUẬN**
- Báo cáo chính trị: đánh giá trung thực, toàn diện, đề xuất mục tiêu, chỉ tiêu, giải pháp khả thi.
- Báo cáo kiểm điểm: tự phê‑phê bình, chỉ ra hạn chế, nguyên nhân, đề xuất biện pháp khắc phục.
- Đảm bảo quy trình dân chủ, lấy ý kiến đa dạng (cán bộ, chuyên gia, nhân dân) và công bố công khai.
**5. CÔNG TÁC NHÂN SỰ VÀ BẦU CỬ**
- Tiêu chuẩn chung (theo Quy định 89‑QĐ/TW, 214‑QĐ/TW): bản lĩnh chính trị, đạo đức, năng lực, tuổi, thời gian công tác.
- Độ tuổi lần đầu tham gia và tái cử được quy định chi tiết theo cấp (tỉnh, huyện, xã, cơ sở).
- Quy trình 5‑bước (giới thiệu → hội nghị ban thường vụ → ban chấp hành → kiểm phiếu) với ngưỡng đồng ý tối thiểu 30‑50 % tùy bước.
- Ngăn “lọt” người không đủ tiêu chuẩn; ưu tiên cán bộ nữ, trẻ, dân tộc thiểu số, có trình độ khoa học‑công nghệ.
**6. CẤU TRÚC, SỐ LƯỢNG VÀ TỶ LỆ**
- Đặt mục tiêu tỷ lệ cán bộ nữ ≥ 15 %, cán bộ trẻ (≤ 42 tuổi) ≥ 10 %, cán bộ có trình độ khoa học‑công nghệ ≥ 5 %, đại diện dân tộc thiểu số phù hợp với cơ cấu địa phương.
- Số lượng thành viên Ban Chấp hành, Ban Thường vụ, Phó bí thư, ủy ban kiểm tra được quy định chi tiết trong các phụ lục (từ 15‑61 thành viên tùy cấp).
**7. THỜI GIAN TỔ CHỨC**
- Đại hội đảng viên/cơ sở: không quá 2 ngày, hoàn thành trước 30/6/2025.
- Đại hội đại biểu cấp trên trực tiếp: không quá 2 ngày, hoàn thành trước 31/8/2025.
- Đại hội đại biểu trung ương: không quá 4 ngày, hoàn thành trước 31/10/2025.
**8. TỔ CHỨC THỰC HIỆN**
- Ban Chấp hành Trung ương, Bộ Chính trị, Ban Bí thư chịu trách nhiệm chỉ đạo, giám sát, báo cáo kết quả.
- Các cấp ủy, tổ chức đảng thành lập tiểu ban, thực hiện kiểm tra, hỗ trợ giải quyết khó khăn, và tổng kết sau đại hội.
**9. KẾT LUẬN, HIỆU LỰC**
- Thay thế Chỉ thị 35‑CT/TW (14/6/2024) và Kết luận 118‑KL/TW (18/1/2025).
- Có hiệu lực ngay sau khi được công bố; các cơ quan, tổ chức đảng phải triển khai thực hiện đồng bộ, báo cáo kết quả cho Bộ Chính trị và Ban Bí thư.